Thủ tục xin visa đi Trung Quốc mới nhất Các loại visa, thời hạn, nơi nộp, lệ phí và quy trình

Thủ Tục Xin Visa Đi Trung Quốc Mới Nhất Các Loại Visa, Thời Hạn, Nơi Nộp, Lệ Phí Và Quy Trình

Nếu bạn đang có ý định du lịch, học tập, làm việc hay kinh doanh tại Trung Quốc, thì việc xin visa là một trong những thủ tục quan trọng để chuẩn bị trước khi đi. Tuy nhiên, thủ tục xin visa Trung Quốc cũng không hề đơn giản. Bài viết này sẽ giúp bạn cập nhật các thông tin mới nhất về thủ tục xin visa đi Trung Quốc, gồm các loại visa, thời hạn, nơi nộp, lệ phí và quy trình.

1. Đi Trung Quốc Có Cần Visa Không?

Thủ Tục Xin Visa Đi Trung Quốc Mới Nhất Các Loại Visa, Thời Hạn, Nơi Nộp, Lệ Phí Và Quy Trình

Theo quy định của Chính phủ Trung Quốc, công dân nước ngoài có thể vào Trung Quốc theo một số hình thức như:

  • Được miễn visa trong một số trường hợp đặc biệt, ví dụ như: đến các khu vực tự trị dân tộc thiểu số, đến Hồng Kông hoặc Ma Cao và có thời gian lưu trú ngắn hơn 14 ngày.
  • Được cấp visa trước khi vào Trung Quốc.

Vì vậy, trừ những trường hợp đặc biệt này, bạn cần phải xin visa khi muốn nhập cảnh và lưu trú tại Trung Quốc.

2. Visa Trung Quốc là gì? Hình ảnh visa Trung Quốc

Thủ Tục Xin Visa Đi Trung Quốc Mới Nhất Các Loại Visa, Thời Hạn, Nơi Nộp, Lệ Phí Và Quy Trình

Visa Trung Quốc (Chinese Visa) là một loại thị thực được cấp cho người nước ngoài muốn vào và lưu trú tại Trung Quốc. Thị thực này có dạng như một tờ giấy ghi chép thông tin của người xin visa bao gồm: họ tên, quốc tịch, số hộ chiếu, loại visa và thời hạn lưu trú.

Hình dáng của visa Trung Quốc khá đa dạng, tùy theo từng loại visa và mục đích nhập cảnh khác nhau. Tuy nhiên, thông thường, visa Trung Quốc có màu xanh lá cây và có khoảng trống trắng để in thông tin cá nhân của người xin visa.

3. Các loại thị thực Trung Quốc

Thủ Tục Xin Visa Đi Trung Quốc Mới Nhất Các Loại Visa, Thời Hạn, Nơi Nộp, Lệ Phí Và Quy Trình

Hiện nay, Trung Quốc cung cấp 12 loại thị thực khác nhau để phục vụ các mục đích nhập cảnh khác nhau. Dưới đây là danh sách các loại visa Trung Quốc phổ biến nhất:

3.1 Visa thăm thân

Loại visa này dành cho người muốn đến Trung Quốc để thăm gia đình hoặc bạn bè đang sống tại đây.

Thời hạn lưu trú: Từ 30 – 90 ngày.

3.2 Visa khách du lịch (L)

Visa khách du lịch là loại visa được cấp cho những người muốn đến Trung Quốc với mục đích du lịch, nghỉ dưỡng hoặc tham quan.

Thời hạn lưu trú: Từ 30 – 90 ngày.

3.3 Visa kinh doanh (M)

Loại visa này dành cho những người muốn đến Trung Quốc với mục đích kinh doanh hoặ ề thương mại.

Thời hạn lưu trú: Từ 30 – 90 ngày.

3.4 Visa công tác (Z)

Visa công tác là loại visa được cấp cho những người đến Trung Quốc với mục đích làm việc, giảng dạy hoặc tham gia các hoạt động khoa học, kỹ thuật và văn hóa.

Thời hạn lưu trú: Tùy theo mục đích nhập cảnh, từ 30 – 90 ngày hoặc có thể kéo dài đến 5 năm.

3.5 Visa sinh viên (X)

Loại visa này dành cho những người muốn đến Trung Quốc để học tập.

Thời hạn lưu trú: Tùy theo định kì học tập và có thể kéo dài đến 5 năm.

3.6 Visa dân sự (F)

Visa dân sự là loại visa được cấp cho những người muốn đến Trung Quốc với mục đích thực hiện các hoạt động phi thương mại, ví dụ như: tham gia các chương trình trao đổi văn hóa hoặc giao lưu giữa các tổ chức.

Thời hạn lưu trú: Từ 30 – 90 ngày.

3.7 Visa thực tập sinh (F)

Loại visa này dành cho những người muốn đến Trung Quốc để thực tập hoặc học tập tại các tổ chức, doanh nghiệp.

Thời hạn lưu trú: Từ 30 – 180 ngày.

3.8 Visa gia đình người Trung Quốc (Q)

Visa gia đình người Trung Quốc là loại visa được cấp cho những người đã kết hôn với công dân Trung Quốc hoặc có con em là công dân Trung Quốc.

Thời hạn lưu trú: Từ 30 – 90 ngày.

3.9 Visa di trú (R)

Loại visa này dành cho những người muốn định cư tại Trung Quốc.

Thời hạn lưu trú: Từ 90 – 180 ngày.

3.10 Visa người nước ngoài có thường trú tại Hong Kong (H)

Visa này dành cho những người nước ngoài có thường trú tại Hong Kong và muốn đến Trung Quốc.

Thời hạn lưu trú: Từ 30 – 90 ngày.

3.11 Visa tham quan tàu du lịch (G)

Loại visa này được cấp cho những người muốn tham gia các chuyến du lịch bằng tàu hoặc thuyền đi qua Trung Quốc.

Thời hạn lưu trú: Từ 30 – 90 ngày.

3.12 Visa đặc biệt (D)

Visa này dành cho các trường hợp khẩn cấp, ví dụ như công dân nước ngoài tạm trú hoặc hiến tế phục vụ cho kỹ thuật hạt nhân.

Thời hạn lưu trú: Tùy theo mục đích nhập cảnh.

4. Thời hạn thời hiệu visa Trung Quốc

Thời hạn và thời hiệu của visa Trung Quốc được quy định rõ ràng theo từng loại visa như đã nêu ở trên. Đối với các loại visa thăm thân, khách du lịch, kinh doanh, công tác, dân sự, sinh viên, gia đình người Trung Quốc và tham quan tàu du lịch, thời hạn của visa là từ 30 đến 90 ngày. Riêng đối với visa công tác, thời hạn có thể kéo dài đến 5 năm.

Thời hiệu của visa Trung Quốc cũng khá quan trọng vì từ thời điểm này, du khách phải nhập cảnh vào Trung Quốc trong khoảng thời gian được quy định trong visa. Nếu quá thời hạn đã được quy định, du khách sẽ không được phép nhập cảnh và có thể bị trục xuất về nước.

5. Nơi nộp hồ sơ xin visa Trung Quốc

Nơi nộp hồ sơ xin visa Trung Quốc khác nhau tùy thuộc vào địa chỉ thường trú của người nộp hồ sơ. Cụ thể, du khách có thể nộp hồ sơ tại các đại sứ quán hoặc lãnh sự quán Trung Quốc tại Việt Nam.

5.1 Đại sứ quán Trung Quốc tại Hà Nội

  • Địa chỉ: 46 Hoàng Diệu, Q. Ba Đình, Hà Nội
  • Điện thoại: (024) 3845 3736
  • Fax: (024) 3823 3696
  • Email: chinaemb_vn@mfa.gov.cn

5.2 Lãnh sự quán Trung Quốc tại Hải Phòng

  • Địa chỉ: Số 9, Nguyễn Trãi, TP. Hải Phòng
  • Điện thoại: (022) 532 4500
  • Fax: (022) 532 4559
  • Email: chinaconsul_hp_vn@mfa.gov.cn

5.3 Lãnh sự quán Trung Quốc tại Đà Nẵng

  • Địa chỉ: 2/92 Nguyễn Thiện Thuật, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
  • Điện thoại: (0236) 388 9838
  • Fax: (0236) 388 9828
  • Email: consulate_dn_vn@mfa.gov.cn

5.4 Lãnh sự quán Trung Quốc tại TP. Hồ Chí Minh

  • Địa chỉ: 39B Trần Não, P. Bình An, Q. 2, TP. Hồ Chí Minh
  • Điện thoại: (028) 3829 9399
  • Fax: (028) 3829 9199
  • Email: consulate_hcm_vn@mfa.gov.cn

6. Thời gian xử lý hồ sơ xin visa Trung Quốc là bao lâu?

Thời gian xử lý hồ sơ xin visa Trung Quốc khác nhau tùy theo loại visa và từng đại sứ quán, lãnh sự quán. Thông thường, thời gian xử lý dao động từ 4 – 5 ngày làm việc.

Nếu du khách cần visa gấp, có thể yêu cầu xử lý hồ sơ trong thời gian ngắn hơn bằng cách đóng phí dịch vụ ưu tiên.

7. Lệ phí xin visa Trung Quốc

Lệ phí xin visa Trung Quốc cũng khác nhau tùy thuộc vào loại visa và số lần nhập cảnh. Du khách có thể kiểm tra chi tiết lệ phí trên trang web của đại sứ quán hoặc lãnh sự quán Trung Quốc tại Việt Nam.

8. Hồ sơ xin visa Trung Quốc cho từ người Việt Nam

Hồ sơ xin visa Trung Quốc cho người Việt Nam bao gồm:

  • Hộ chiếu còn thời hạn ít nhất 6 tháng kể từ ngày nhập cảnh Trung Quốc
  • Đơn xin cấp visa (thông qua mẫu biểu trực tuyến hoặc in ra và điền thủ công)
  • Ảnh chụp mới nhất (kích thước và yêu cầu về nền khác nhau tùy theo loại visa)
  • Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh của công ty/ tổ chức (đối với visa công tác) hoặc giấy chứng nhận sinh viên/ giấy phép lao động (đối với visa thăm thân, du lịch)

Ngoài ra, du khách cần chuẩn bị các giấy tờ bổ sung nếu yêu cầu của đại sứ quán, lãnh sự quán.

9. Lưu ý khi xin visa Trung Quốc

  • Nộp hồ sơ xin visa Trung Quốc trước ít nhất 1 tháng trước ngày dự kiến nhập cảnh
  • Thực hiện quy định của đại sứ quán, lãnh sự quán về quy định về hình ảnh, giấy tờ…
  • Thanh toán đầy đủ lệ phí xin visa theo quy định của đại sứ quán, lãnh sự quán
  • Đảm bảo thông tin trong hồ sơ xin visa chính xác và trùng khớp với các giấy tờ liên quan

10. Kết luận

Việc xin visa Trung Quốc đòi hỏi du khách phải chuẩn bị kỹ càng và tôn trọng quy định của đại sứ quán, lãnh sự quán Trung Quốc tại Việt Nam. Hi vọng thông tin trong bài viết sẽ giúp du khách có thêm kiến thức và kinh nghiệm khi chuẩn bị xin visa để tham quan hoặc công tác tại Trung Quốc.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *