Lý lịch tư pháp số 1 và số 2 khác nhau thế nào? Nên làm loại nào?

Chia sẻ nội dung này:
5/5 - (1 đánh giá)

Lý lịch tư pháp số 1 và số 2 đều là Phiếu lý lịch tư pháp được cấp để thể hiện thông tin về án tích và một số thông tin pháp lý liên quan của cá nhân, nhưng mức độ thông tin trên 2 loại phiếu không giống nhau

Điểm khác biệt quan trọng nhất nằm ở cách thể hiện án tích đã được xóa: Phiếu số 1 ghi “không có án tích” khi đủ điều kiện, trong khi Phiếu số 2 thể hiện đầy đủ cả án tích đã được xóa. Trong bài viết dưới đây, Hộ Chiếu Nhanh sẽ giúp bạn phân biệt 2 loại và chọn đúng loại cần sử dụng.

Lý lịch tư pháp số 1 và số 2 là gì?

Theo quy định hiện hành, cá nhân thuộc đối tượng được yêu cầu cấp Phiếu lý lịch tư pháp có thể được cấp Phiếu lý lịch tư pháp số 1 hoặc Phiếu lý lịch tư pháp số 2. Phiếu có thể tồn tại dưới dạng điện tử hoặc bản giấy và 2 hình thức có giá trị pháp lý như nhau.

Căn cứ pháp lý hiện hành có thể tham khảo tại Văn bản hợp nhất 02/VBHN-VPQH năm 2026 về Luật Lý lịch tư pháp, được Văn phòng Quốc hội ban hành ngày 05/02/2026.

Điều cần lưu ý là không nên hiểu đơn giản rằng Phiếu số 2 “cao hơn” hoặc “có giá trị hơn” Phiếu số 1. Mỗi loại thể hiện phạm vi thông tin khác nhau và được sử dụng theo nhu cầu phù hợp.

so sánh Phiếu lý lịch tư pháp số 1 và số 2

6 điểm khác nhau giữa lý lịch tư pháp số 1 và số 2

Sự khác biệt giữa 2 loại Phiếu thể hiện rõ nhất ở thông tin án tích. Phiếu số 2 cung cấp lịch sử chi tiết hơn, còn Phiếu số 1 hạn chế việc thể hiện những án tích đã được xóa.

Tiêu chí Phiếu lý lịch tư pháp số 1 Phiếu lý lịch tư pháp số 2
Mức độ thông tin án tích Hạn chế hơn Chi tiết hơn
Người chưa từng bị kết án Ghi “không có án tích” Ghi “không có án tích”
Án tích chưa được xóa Thể hiện có án tích và thông tin liên quan Thể hiện đầy đủ
Án tích đã được xóa và cập nhật Ghi “không có án tích” Vẫn ghi đầy đủ án tích đã được xóa và thời điểm xóa
Thông tin nhân thân Thông tin cơ bản của người được cấp Chi tiết hơn, có thêm thông tin cha, mẹ, vợ hoặc chồng
Khả năng cơ quan, tổ chức yêu cầu cá nhân cung cấp Chỉ trong những trường hợp pháp luật cho phép Cơ quan, tổ chức, cá nhân không được yêu cầu người khác cung cấp

1. Phiếu số 1 không thể hiện án tích đã được xóa theo cách của Phiếu số 2

Đây là khác biệt quan trọng nhất.

Với Phiếu lý lịch tư pháp số 1, trường hợp người từng bị kết án nhưng đã được xóa án tích và thông tin xóa án tích đã được cập nhật vào lý lịch tư pháp thì Phiếu ghi “không có án tích”. Người được đại xá và đã cập nhật thông tin cũng được ghi theo hướng này.

Ngược lại, Phiếu số 2 ghi đầy đủ cả:

  • Án tích đã được xóa;
  • Thời điểm được xóa án tích;
  • Án tích chưa được xóa;
  • Ngày tuyên án và số bản án;
  • Tòa án đã tuyên án;
  • Tội danh và điều luật được áp dụng;
  • Hình phạt chính, hình phạt bổ sung;
  • Một số thông tin về biện pháp tư pháp, nghĩa vụ dân sự, án phí và tình trạng thi hành án.

Vì vậy, nếu một người từng có án tích nhưng đã được xóa thì nội dung thể hiện trên 2 loại Phiếu có thể rất khác nhau.

2. Phiếu số 2 có thông tin nhân thân chi tiết hơn

Phiếu số 1 ghi các thông tin nhận diện cơ bản như họ tên, giới tính, ngày sinh, nơi đăng ký khai sinh, quốc tịch, dân tộc, nơi cư trú và số định danh cá nhân hoặc số hộ chiếu trong trường hợp không có số định danh cá nhân.

Phiếu số 2 ngoài các thông tin trên còn thể hiện họ, chữ đệm và tên của cha, mẹ, vợ hoặc chồng của người được cấp Phiếu.

3. Phiếu số 2 cung cấp lịch sử án tích đầy đủ hơn

Nếu mục đích của người yêu cầu là kiểm tra toàn bộ thông tin lý lịch tư pháp của chính mình thì Phiếu số 2 cung cấp dữ liệu sâu hơn.

Chẳng hạn, một người từng bị kết án nhưng đã được xóa án tích có thể thấy:

  • Trên Phiếu số 1: tình trạng được thể hiện là “không có án tích” nếu việc xóa án tích đã được cập nhật;
  • Trên Phiếu số 2: thông tin về bản án và việc xóa án tích vẫn được thể hiện theo quy định.

Điều này cũng lý giải vì sao thông tin trên Phiếu số 2 được pháp luật bảo vệ chặt chẽ hơn.

4. Không được yêu cầu cá nhân cung cấp Phiếu số 2

Đây là điểm đặc biệt quan trọng theo quy định hiện hành.

Luật quy định cơ quan, tổ chức, cá nhân không được yêu cầu cá nhân cung cấp Phiếu lý lịch tư pháp số 2.

Đối với Phiếu số 1, việc yêu cầu cá nhân cung cấp cũng bị giới hạn, chỉ được thực hiện khi thuộc những trường hợp mà văn bản pháp luật có thẩm quyền quy định cần sử dụng thông tin lý lịch tư pháp.

Do đó, nếu một đơn vị tuyển dụng thông thường yêu cầu bạn “nộp lý lịch tư pháp số 2”, bạn không nên mặc định rằng yêu cầu này là đúng. Cần xác định lại căn cứ và mục đích sử dụng.

5. Phiếu số 1 phù hợp hơn với nhiều nhu cầu chứng minh thông tin thông thường

Khi một thủ tục hợp pháp cần chứng minh cá nhân có hay không có án tích nhưng không cần khai thác toàn bộ lịch sử án tích đã được xóa, thông tin theo phạm vi của Phiếu số 1 thường phù hợp hơn.

Tuy nhiên, không nên tự chọn Phiếu số 1 chỉ dựa trên suy đoán. Nếu đang thực hiện một thủ tục cụ thể như xin giấy phép, chứng chỉ hành nghề hoặc hồ sơ có yếu tố nước ngoài, hãy kiểm tra chính xác loại giấy tờ mà cơ quan có thẩm quyền yêu cầu.

6. Phiếu số 2 phù hợp khi cá nhân cần biết đầy đủ thông tin của chính mình

Phiếu số 2 có ý nghĩa khi cá nhân muốn kiểm tra chi tiết dữ liệu lý lịch tư pháp đang được ghi nhận về mình, bao gồm cả thông tin án tích đã được xóa.

Nó không phải loại Phiếu mà doanh nghiệp hay một bên giao dịch được quyền yêu cầu người khác cung cấp chỉ vì muốn kiểm tra nhân thân kỹ hơn.

Nên làm lý lịch tư pháp số 1 hay số 2?

Cách chọn an toàn nhất là xác định mục đích sử dụng trước, sau đó mới chọn loại Phiếu.

Chọn Phiếu lý lịch tư pháp số 1 khi nào?

Bạn nên kiểm tra yêu cầu đối với Phiếu số 1 khi một thủ tục pháp luật quy định cần thông tin lý lịch tư pháp để phục vụ các mục đích như tuyển dụng hoặc cấp một số giấy phép, chứng chỉ hành nghề thuộc trường hợp pháp luật cho phép.

Phiếu số 1 đặc biệt phù hợp khi mục đích cần xác nhận tình trạng án tích hiện tại mà không cần thể hiện toàn bộ lịch sử án tích đã được xóa.

Nếu đơn vị tiếp nhận hồ sơ chỉ ghi chung chung “lý lịch tư pháp”, nên hỏi lại cần Phiếu số 1 hay thông tin nào cụ thể, thay vì tự chọn Phiếu số 2 vì nghĩ rằng nhiều thông tin hơn sẽ tốt hơn.

Chọn Phiếu lý lịch tư pháp số 2 khi nào?

Phiếu số 2 phù hợp khi chính cá nhân cần xem đầy đủ thông tin lý lịch tư pháp của mình, đặc biệt nếu muốn biết cơ sở dữ liệu đang ghi nhận những bản án, tình trạng xóa án tích hoặc thông tin liên quan như thế nào.

Do Phiếu số 2 chứa dữ liệu nhạy cảm và chi tiết, cần cân nhắc kỹ việc chia sẻ cho bên thứ ba.

Nếu hồ sơ đi nước ngoài yêu cầu “criminal record” thì chọn loại nào?

Không có một đáp án áp dụng cho tất cả quốc gia hoặc tất cả loại hồ sơ.

Các cơ quan nước ngoài có thể sử dụng những thuật ngữ như “criminal record”, “police clearance” hoặc “criminal background certificate”, nhưng việc quy đổi sang Phiếu số 1 hay Phiếu số 2 của Việt Nam phải căn cứ vào yêu cầu cụ thể của hồ sơ.

Bạn nên:

  1. Đọc nguyên văn checklist của cơ quan tiếp nhận;
  2. Kiểm tra họ yêu cầu chứng minh tình trạng án tích hiện tại hay lịch sử án tích;
  3. Xác minh có yêu cầu dịch thuật, công chứng hoặc hợp pháp hóa hay không;
  4. Chỉ xin đúng loại Phiếu thực sự cần.

Cách này giúp hạn chế việc phải xin lại giấy tờ do chọn sai loại.

Nội dung Phiếu lý lịch tư pháp số 1 gồm những gì?

Theo quy định hiện hành, Phiếu số 1 có 3 nhóm nội dung chính.

Thông tin nhân thân

Phiếu thể hiện các thông tin như:

  • Họ, chữ đệm và tên khai sinh, tên gọi khác;
  • Giới tính, ngày tháng năm sinh;
  • Nơi đăng ký khai sinh;
  • Quốc tịch, dân tộc;
  • Nơi cư trú;
  • Số định danh cá nhân hoặc số hộ chiếu trong trường hợp không có số định danh cá nhân.

Tình trạng án tích

Nếu người được cấp không bị kết án thì ghi “không có án tích”.

Nếu có bản án và chưa đủ điều kiện xóa án tích, Phiếu ghi “có án tích” cùng tội danh, hình phạt chính và hình phạt bổ sung.

Nếu án tích đã được xóa và thông tin xóa án tích đã được cập nhật thì ghi “không có án tích”.

Thông tin về việc bị cấm đảm nhiệm chức vụ hoặc quản lý doanh nghiệp

Phiếu có thể thể hiện việc một cá nhân có bị cấm đảm nhiệm chức vụ, thành lập hoặc quản lý doanh nghiệp, hợp tác xã theo quyết định tuyên bố phá sản hay không.

Nếu cá nhân, cơ quan hoặc tổ chức không yêu cầu thì nhóm thông tin này có thể không được ghi trên Phiếu.

Nội dung Phiếu lý lịch tư pháp số 2 gồm những gì?

Phiếu số 2 cũng gồm thông tin nhân thân, án tích và tình trạng cấm đảm nhiệm chức vụ, nhưng mức độ chi tiết lớn hơn.

Đáng chú ý nhất là phần án tích. Người đã từng bị kết án sẽ được ghi đầy đủ án tích đã được xóa và chưa được xóa. Nếu có nhiều bản án khác nhau, thông tin được ghi theo thứ tự thời gian.

điểm khác biệt về án tích giữa lý lịch tư pháp số 1 và số 2

Ai được yêu cầu cấp Phiếu lý lịch tư pháp?

Theo quy định có hiệu lực hiện nay, công dân Việt Nam và người nước ngoài đã hoặc đang cư trú tại Việt Nam từ đủ 16 tuổi trở lên có quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền cấp Phiếu lý lịch tư pháp của mình.

Một thay đổi cần đặc biệt lưu ý từ ngày 01/07/2026 là thủ tục lý lịch tư pháp đã được sửa đổi đáng kể.

Cá nhân có thể yêu cầu cấp Phiếu cho cha, mẹ, vợ, chồng, con hoặc người mình giám hộ; đồng thời pháp luật hiện hành cũng cho phép cá nhân ủy quyền cho người khác làm thủ tục theo điều kiện quy định.

Vì vậy, những nội dung cũ trên Internet khẳng định tuyệt đối rằng “Phiếu số 2 không được ủy quyền” có thể không còn phù hợp với quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tháng 09/2026.

Làm lý lịch tư pháp số 1 và số 2 ở đâu?

Từ ngày 01/07/2026, thẩm quyền cấp Phiếu đã có thay đổi.

Công an cấp tỉnh thực hiện cấp Phiếu trong các trường hợp:

  • Công dân Việt Nam thường trú hoặc tạm trú trong nước;
  • Công dân Việt Nam đang cư trú ở nước ngoài;
  • Người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam.

Cục Hồ sơ nghiệp vụ Bộ Công an thực hiện cấp Phiếu đối với:

  • Công dân Việt Nam không xác định được nơi thường trú hoặc tạm trú;
  • Người nước ngoài đã cư trú tại Việt Nam.

Do đó, hướng dẫn cũ yêu cầu người dân mặc định đến Sở Tư pháp để xin Phiếu không còn phản ánh đầy đủ cơ chế hiện hành.

Nếu muốn tìm hiểu thêm về dịch vụ hỗ trợ hồ sơ, bạn có thể xem dịch vụ làm lý lịch tư pháp hoặc hướng dẫn làm lý lịch tư pháp nhanh và những điều cần biết trên Hộ Chiếu Nhanh.

Cách yêu cầu cấp Phiếu lý lịch tư pháp hiện nay

Theo Điều 45 của Luật Lý lịch tư pháp hiện hành, cá nhân về nguyên tắc thực hiện yêu cầu cấp Phiếu bằng hình thức trực tuyến.

Người nước ngoài và người chưa có định danh điện tử có thể thực hiện trực tiếp hoặc qua dịch vụ bưu chính. Hình thức trực tuyến được thực hiện thông qua Ứng dụng định danh quốc gia hoặc Cổng Dịch vụ công quốc gia.

Quy trình cơ bản có thể hiểu như sau:

  1. Xác định cần Phiếu số 1 hay Phiếu số 2;
  2. Truy cập kênh trực tuyến được cơ quan nhà nước cung cấp;
  3. Chọn thủ tục cấp Phiếu lý lịch tư pháp;
  4. Khai thông tin theo biểu mẫu điện tử;
  5. Chọn loại Phiếu cần cấp và hình thức nhận kết quả;
  6. Kiểm tra thông tin trước khi gửi yêu cầu;
  7. Theo dõi trạng thái xử lý hồ sơ trên hệ thống;
  8. Nhận Phiếu điện tử hoặc kết quả theo hình thức đã đăng ký.

Phiếu được yêu cầu trực tuyến được cấp dưới dạng điện tử. Thông tin lý lịch tư pháp điện tử đã được cấp còn có thể được hiển thị trên Ứng dụng định danh quốc gia để cá nhân sử dụng khi cần.

thao tác yêu cầu cấp Phiếu lý lịch tư pháp trực tuyến

Làm lý lịch tư pháp mất bao lâu?

Theo quy định hiện hành từ ngày 01/07/2026, thời hạn cấp Phiếu lý lịch tư pháp là 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được yêu cầu hợp lệ.

Nếu có thông tin về án tích hoặc hành vi phạm tội mới cần xác minh, thời gian xử lý có thể kéo dài hơn nhưng không quá 15 ngày.

Thời gian trên là thời hạn xử lý theo quy định. Thời điểm thực tế bạn nhận được bản giấy còn có thể phụ thuộc vào hình thức chuyển phát nếu đăng ký nhận qua bưu chính.

4 lưu ý để không chọn nhầm Phiếu số 1 và số 2

1. Đừng mặc định Phiếu số 2 tốt hơn

Phiếu số 2 chỉ có phạm vi thông tin rộng hơn. Nhiều thông tin hơn không đồng nghĩa với phù hợp hơn cho mọi hồ sơ.

2. Kiểm tra yêu cầu của cơ quan nhận hồ sơ

Nếu thủ tục ghi rõ Phiếu số 1, hãy làm Phiếu số 1. Nếu yêu cầu không rõ, nên xác minh trước khi nộp hồ sơ.

Đặc biệt, cần thận trọng nếu một tổ chức yêu cầu bạn cung cấp Phiếu số 2, bởi pháp luật hiện hành quy định không được yêu cầu cá nhân cung cấp loại Phiếu này.

3. Cẩn thận với hướng dẫn pháp lý cũ

Các bài hướng dẫn được viết trước ngày 01/07/2026 có thể còn đề cập Sở Tư pháp, thời hạn cũ hoặc quy định cũ về ủy quyền.

Khi thực hiện hồ sơ, hãy ưu tiên quy định đang có hiệu lực tại thời điểm nộp.

4. Không chia sẻ Phiếu số 2 tùy tiện

Phiếu số 2 có thể chứa lịch sử án tích chi tiết, bao gồm thông tin đã được xóa án tích. Đây là dữ liệu cá nhân nhạy cảm và cần được quản lý cẩn thận.

Câu hỏi thường gặp về lý lịch tư pháp số 1 và số 2

Lý lịch tư pháp số 1 hay số 2 chi tiết hơn?

Phiếu số 2 chi tiết hơn, đặc biệt ở phần án tích. Phiếu số 2 ghi cả án tích đã được xóa và thời điểm xóa, trong khi Phiếu số 1 có thể ghi “không có án tích” khi án tích đã được xóa và thông tin đã được cập nhật.

Xin việc làm cần lý lịch tư pháp số 1 hay số 2?

Không phải mọi công việc đều được quyền yêu cầu người lao động cung cấp Phiếu lý lịch tư pháp. Nếu pháp luật chuyên ngành cho phép yêu cầu thông tin này, cần kiểm tra loại Phiếu hoặc phạm vi thông tin được quy định; doanh nghiệp không được yêu cầu cá nhân cung cấp Phiếu số 2 tùy ý.

Đã xóa án tích thì Phiếu số 1 có ghi án tích cũ không?

Nếu án tích đã được xóa và thông tin xóa án tích đã được cập nhật vào lý lịch tư pháp, Phiếu số 1 ghi “không có án tích”. Phiếu số 2 vẫn thể hiện án tích đã được xóa theo phạm vi thông tin luật định.

Có thể ủy quyền làm Phiếu lý lịch tư pháp số 2 không?

Theo quy định hiện hành có hiệu lực từ 01/07/2026, cá nhân có thể ủy quyền cho người khác làm thủ tục yêu cầu cấp Phiếu lý lịch tư pháp bằng văn bản theo quy định. Vì vậy, thông tin cũ cho rằng Phiếu số 2 tuyệt đối không thể ủy quyền không còn phù hợp với quy định hiện nay.

Phiếu lý lịch tư pháp điện tử có giá trị như bản giấy không?

Có. Luật hiện hành quy định Phiếu lý lịch tư pháp được cấp dưới dạng điện tử hoặc bản giấy và có giá trị pháp lý như nhau.

Tóm lại, điểm khác biệt quan trọng nhất giữa lý lịch tư pháp số 1 và số 2 là phạm vi thể hiện án tích: Phiếu số 1 bảo đảm án tích đã được xóa không tiếp tục được thể hiện như một án tích đang tồn tại, còn Phiếu số 2 cung cấp lịch sử đầy đủ hơn.

Trước khi làm hồ sơ, hãy xác định chính xác mục đích sử dụng và yêu cầu của cơ quan tiếp nhận thay vì chọn loại Phiếu chỉ dựa trên tên gọi.

Nếu cần hỗ trợ kiểm tra hồ sơ lý lịch tư pháp và hướng xử lý phù hợp, bạn có thể liên hệ Hộ Chiếu Nhanh qua hotline 0933 333 989.

Bài viết cùng chuyên mục